Altrincham
Anh
Altrincham Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Altrincham ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Altrincham ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Altrincham là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Altrincham không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Altrincham để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Altrincham để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Altrincham đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Altrincham đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Altrincham tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Altrincham tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Altrincham tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Altrincham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Altrincham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Altrincham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Altrincham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Altrincham chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Altrincham chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Altrincham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Altrincham chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Altrincham chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Altrincham ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Altrincham ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Altrincham ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Altrincham thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Altrincham có trung bình 4.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Altrincham thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Altrincham có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Altrincham thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Altrincham có trung bình 3.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Altrincham thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Altrincham có trung bình 10.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Altrincham thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Altrincham có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Altrincham thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Altrincham có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Knowles J. FW13
-
2 Crankshaw O. FW9
-
3 Weaver L. FW5
-
4 Howe D. FW5
-
5 Banks L. DF4
-
6 Gale J. FW4
-
7 Reddin K. FW4
-
8 Ward K. MD3
-
9 Crawford T. MD3
-
10 Humbles L. MD3
-
11 Golden T. DF2
-
12 Osborne E. MD2
-
13 Southern-Cooper J. DF2
-
14 Reed S. DF1
-
15 Sass-Davies B. DF1
-
16 Matty Kosylo FW1
-
17 Jones E. DF1
-
18 Khan O. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Altrincham Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Altrincham Biệt đội
No data for selected season